menu_book
見出し語検索結果 "tiềm năng" (1件)
日本語
名潜在
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
この地域は旅行地の潜在を秘めている
swap_horiz
類語検索結果 "tiềm năng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiềm năng" (2件)
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
この地域は旅行地の潜在を秘めている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)